runner bean

Định nghĩa

Danh từ: "runner bean" một loại đậu leo dây, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, thường được trồng làm cây lấy quả non để ăn. Cây này hoa đỏ tươi hạt đen lốm đốm, tương tự như đậu cô ve nhưng cây lâu năm. Ở Anh, "runner bean" một loại thực phẩm ưa chuộng, thường được dùng khi quả còn non mềm, cắt thành từng đoạn ngắn để nấu.

dụ sử dụng
  • ( ấy trồng đậu leo dây trong vườn mỗi mùa .)
  • (Đậu leo dây một món ưa thích trong ẩm thực Anh.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to have runner beans for dinner": dùng để chỉ bữa tối món đậu leo dây.

    • We had runner beans with roasted chicken last night. (Chúng tôi đã ăn đậu leo dây với quay tối qua.)
  • "to pick runner beans": hái đậu leo dây (khi quả còn non).

    • It's best to pick runner beans when they are young and tender. (Tốt nhất là hái đậu leo dây khi chúng còn non mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Runner bean plant (danh từ): cây đậu leo dây.

    • The runner bean plant can grow up to three meters tall. (Cây đậu leo dây có thể cao tới ba mét.)
  • Runner bean pod (danh từ): quả đậu leo dây (vỏ quả).

    • Slice the runner bean pods into half-inch lengths. (Cắt quả đậu leo dây thành từng đoạn dài nửa inch.)
Từ đồng nghĩa
  • String bean: đậu que (nhưng thường chỉ loại đậu cô ve, không phải leo dây).
  • Green bean: đậu xanh (nói chung, nhưng runner bean một loại cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Runner bean salad: salad đậu leo dây.
    • A runner bean salad with lemon dressing is refreshing. (Salad đậu leo dây với nước sốt chanh rất tươi mát.)
Lưu ý văn hóa
  • Anh, "runner bean" thường được trồng trong vườn nhà món ăn phổ biến vào mùa . Quả đậu thường được cắt nhỏ luộc hoặc xào.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "runner bean"

runner bean
A gardener picks runner beans from a tall trellis in the vegetable garden.